香

Định nghĩafragrant, sweet smelling, incense
Unicode U+9999
Mã TCVN V1-6C37
Thương hiệt HDA
Tổng số nét9
Bộ thủ + số nét 香 hương (186) + 0 số nét
Âm Hán Việthương
Bắc kinh (Pinyin) xiāng
Quảng đông (Jyutping) hoeng1
Tiếng Việt hương, nhũ "hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm" (vhn)
Tiếng Việt nhang, nhũ "nhang đèn" (btcn)