饭

Định nghĩacooked rice; food, meal
Unicode U+996d
Thương hiệt NVHE
Tổng số nét7
Bộ thủ + số nét 食 thực (184) + 4 số nét
Bộ thủ + số nét 饣 thực (184) + 4 số nét
Bắc kinh (Pinyin) fàn
Quảng đông (Jyutping) faan6
Tiếng Việt phạn, nhũ "mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm)" (gdhn)