风

Định nghĩawind; air; manners, atmosphere
Unicode U+98ce
Thương hiệt HNK
Tổng số nét4
Bộ thủ + số nét 风 phong (182) + 0 số nét
Bộ thủ + số nét 几 kỉ (16) + 2 số nét
Bắc kinh (Pinyin) fēng
Quảng đông (Jyutping) fung1
Tiếng Việt phong, nhũ "phong trần; đông phong (gió đông)" (gdhn)