领

Định nghĩaneck; collar; lead, guide
Unicode U+9886
Thương hiệt OIMBO
Tổng số nét11
Bộ thủ + số nét 頁 hiệt (181) + 5 số nét
Bộ thủ + số nét 页 hiệt (181) + 5 số nét
Bắc kinh (Pinyin) lǐng
Quảng đông (Jyutping) ling5
Tiếng Việt lãnh, nhũ "lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ" (gdhn)
Tiếng Việt lĩnh, nhũ "nhận lĩnh" (gdhn)