韩

Định nghĩafence; surname; Korea
Unicode U+97e9
Thương hiệt JJQS
Tổng số nét12
Bộ thủ + số nét 韦 vi (178) + 8 số nét
Bộ thủ + số nét 丨 cổn (2) + 11 số nét
Bắc kinh (Pinyin) hán
Quảng đông (Jyutping) hon4
Tiếng Việt hàn, nhũ "Hàn (họ Hàn); Đại Hàn (tên khác của Triều Tiên)" (gdhn)