| Định nghĩa | shoes, footwear in general |
| Unicode | U+978b |
| Mã TCVN | V1-6B63 |
| Thương hiệt | TJGG |
| Tổng số nét | 15 |
| Bộ thủ + số nét | 革 cách (177) + 6 số nét |
| Âm Hán Việt | hài |
| Bắc kinh (Pinyin) | xié wā |
| Quảng đông (Jyutping) | haai4 |
| Tiếng Việt | giày, nhũ "giày dép" (btcn) |
| Tiếng Việt | hài, nhũ "đôi hài (đôi giầy)" (vhn) |