| Định nghĩa | face; surface; plane; side, dimension |
| Unicode | U+9762 |
| Mã TCVN | V2-9136 |
| Thương hiệt | MWYL |
| Tổng số nét | 9 |
| Bộ thủ + số nét | 面 diện (176) + 0 số nét |
| Âm Hán Việt | diện |
| Bắc kinh (Pinyin) | miàn |
| Quảng đông (Jyutping) | min6 |
| Tiếng Việt | diện, nhũ "ăn diện; diện mạo; hiện diện" (vhn) |
| Tiếng Việt | miến, nhũ "canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)" (gdhn) |