| Định nghĩa | lean on, trust, depend on; near |
| Unicode | U+9760 |
| Mã TCVN | V2-9135 |
| Thương hiệt | HGRLY |
| Tổng số nét | 15 |
| Bộ thủ + số nét | 非 phi (175) + 7 số nét |
| Âm Hán Việt | kháo |
| Bắc kinh (Pinyin) | kào |
| Quảng đông (Jyutping) | kaau3 |
| Tiếng Việt | kháo, nhũ "kháo chuyện, kháo nhau" (vhn) |
| Tiếng Việt | khéo, nhũ "khéo léo" (gdhn) |