| Định nghĩa | blue, green, black; young |
| Unicode | U+9752 |
| Mã TCVN | V1-6B5F |
| Thương hiệt | QMB |
| Tổng số nét | 8 |
| Bộ thủ + số nét | 青 thanh (174) + 0 số nét |
| Âm Hán Việt | thanh |
| Bắc kinh (Pinyin) | qīng jīng |
| Quảng đông (Jyutping) | ceng1 cing1 |
| Tiếng Việt | thanh, nhũ "thanh xuân, thanh niên" (vhn) |
| Tiếng Việt | thênh, nhũ "thênh thang" (btcn) |
| Tiếng Việt | xanh, nhũ "xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh" (btcn) |