雪

Định nghĩasnow; wipe away shame, avenge
Unicode U+96ea
Thương hiệt MBSM
Tổng số nét11
Bộ thủ + số nét 雨 vũ (173) + 3 số nét
Âm Hán Việttuyết
Bắc kinh (Pinyin) xuě
Quảng đông (Jyutping) syut3
Tiếng Việt tuyết, nhũ "tuyết hận (rửa hận); bông tuyết" (gdhn)