随
Định nghĩa
follow, listen to, submit to
Unicode
U+968f
Thương hiệt
NLYKB
Tổng số nét
11
Bộ thủ + số nét
阜 phụ (170)
+ 10 số nét
Âm Hán Việt
tuỳ
Bắc kinh (Pinyin)
suí
Quảng đông (Jyutping)
ceoi4
Tiếng Việt
tuỳ, nhũ "tuỳ tòng; tuỳ tiện; tuỳ ý" (gdhn)