| Định nghĩa | defend; prevent; embankment |
| Unicode | U+9632 |
| Mã TCVN | V1-6A7E |
| Thương hiệt | NLYHS |
| Tổng số nét | 6 |
| Bộ thủ + số nét | 阜 phụ (170) + 4 số nét |
| Âm Hán Việt | phòng |
| Bắc kinh (Pinyin) | fáng |
| Quảng đông (Jyutping) | fong4 |
| Tiếng Việt | phòng, nhũ "phòng ngừa" (vhn) |