长

Định nghĩalong; length; excel in; leader
Unicode U+957f
Thương hiệt LHMO
Tổng số nét4
Bộ thủ + số nét 長 trường (168) + 0 số nét
Bộ thủ + số nét 长 tràng trường trưởng (168) + 0 số nét
Bắc kinh (Pinyin) zhǎng
Quảng đông (Jyutping) coeng4 zoeng2
Tiếng Việt tràng, nhũ "tràng (dài; lâu)" (gdhn)
Tiếng Việt trường, nhũ "trường kỳ; trường thành; trường thọ" (gdhn)
Tiếng Việt trưởng, nhũ "trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành" (gdhn)