铣

Định nghĩamill
Unicode U+94e3
Thương hiệt XCHGU
Tổng số nét11
Bộ thủ + số nét 金 kim (167) + 6 số nét
Bộ thủ + số nét 钅 kim (167) + 6 số nét
Bắc kinh (Pinyin) xǐ
Quảng đông (Jyutping) sin2
Tiếng Việt tiển, nhũ "tiển (thép đúc; xem tiện)" (gdhn)
Tiếng Việt tiện, nhũ "tiện (cưa, công việc cưa, máy cưa)" (gdhn)