铜

Định nghĩacopper, brass, bronze
Unicode U+94dc
Thương hiệt OVBMR
Tổng số nét11
Bộ thủ + số nét 金 kim (167) + 6 số nét
Bộ thủ + số nét 钅 kim (167) + 6 số nét
Bắc kinh (Pinyin) tóng
Quảng đông (Jyutping) tung4
Tiếng Việt đồng, nhũ "đồng bạc, đồng tiền; đồng cân" (gdhn)