钢

Định nghĩasteel; hard, strong, tough
Unicode U+94a2
Thương hiệt OVBK
Tổng số nét9
Bộ thủ + số nét 金 kim (167) + 4 số nét
Bộ thủ + số nét 钅 kim (167) + 4 số nét
Bắc kinh (Pinyin) gāng
Quảng đông (Jyutping) gong1 gong3
Tiếng Việt cương, nhũ "bất tú cương (thép không dỉ)" (gdhn)