| Định nghĩa | gold; metals in general; money |
| Unicode | U+91d1 |
| Mã TCVN | V1-6A2D |
| Thương hiệt | C |
| Tổng số nét | 8 |
| Bộ thủ + số nét | 金 kim (167) + 0 số nét |
| Âm Hán Việt | kim |
| Bắc kinh (Pinyin) | jīn jìn |
| Quảng đông (Jyutping) | gam1 |
| Tiếng Việt | ghim, nhũ "ghim vào" (btcn) |
| Tiếng Việt | găm, nhũ "dap găm" (gdhn) |
| Tiếng Việt | kim, nhũ "kim khí, kim loại" (vhn) |