醒

Định nghĩawake up; sober up; startle
Unicode U+9192
Mã TCVN V1-6A25
Thương hiệt MWAHM
Tổng số nét16
Bộ thủ + số nét 酉 dậu (164) + 9 số nét
Âm Hán Việttỉnh
Bắc kinh (Pinyin) xǐng xīng chéng jīng
Quảng đông (Jyutping) seng2 sing1 sing2
Tiếng Việt tảnh, nhũ "tấp tảnh" (ty_tdcn)
Tiếng Việt tỉnh, nhũ "tỉnh dậy; tỉnh ngộ" (vhn)