配

Định nghĩamatch, pair; equal; blend
Unicode U+914d
Mã TCVN V1-697D
Thương hiệt MWSU
Tổng số nét10
Bộ thủ + số nét 酉 dậu (164) + 3 số nét
Âm Hán Việtphối
Bắc kinh (Pinyin) pèi
Quảng đông (Jyutping) pui3
Tiếng Việt phôi, nhũ "phôi pha" (btcn)
Tiếng Việt phối, nhũ "phối hợp" (vhn)
Tiếng Việt phới, nhũ "phơi phới" (btcn)