| Định nghĩa | cover, shield, protect |
| Unicode | U+906e |
| Mã TCVN | V2-9055 |
| Thương hiệt | YITF |
| Tổng số nét | 14 |
| Bộ thủ + số nét | 辵 xước (162) + 11 số nét |
| Âm Hán Việt | già |
| Bắc kinh (Pinyin) | zhē |
| Quảng đông (Jyutping) | ze1 |
| Tiếng Việt | dà, nhũ "dần dà" (gdhn) |
| Tiếng Việt | già, nhũ "dần già" (vhn) |