遥

Định nghĩafar away, distant, remote
Unicode U+9065
Thương hiệt YBOU
Tổng số nét13
Bộ thủ + số nét 辵 xước (162) + 9 số nét
Âm Hán Việtdao diêu
Bắc kinh (Pinyin) yáo
Quảng đông (Jyutping) jiu4
Tiếng Việt diêu, nhũ "diêu bông (cây theo huyền thoại cho lá giã ra bột giúp giữ da dẻ mịn màng)" (gdhn)
Tiếng Việt dìu, nhũ "dập dìu; dìu dắt; dìu dặt; dìu dịu" (gdhn)
Tiếng Việt rao, nhũ "rêu rao" (gdhn)