逗

Định nghĩatempt, allure, arouse, stir; stop
Unicode U+9017
Mã TCVN V2-9053
Thương hiệt YMRT
Tổng số nét10
Bộ thủ + số nét 辵 xước (162) + 7 số nét
Âm Hán Việtđậu
Bắc kinh (Pinyin) dòu zhù tóu qí
Quảng đông (Jyutping) dau6
Tiếng Việt thuần, nhũ "xem đậu" (vhn)
Tiếng Việt đậu, nhũ "ăn nhờ ở đậu" (btcn)