| Định nghĩa | penetrate, pass through |
| Unicode | U+900f |
| Mã TCVN | V1-693C |
| Thương hiệt | YHDS |
| Tổng số nét | 10 |
| Bộ thủ + số nét | 辵 xước (162) + 7 số nét |
| Âm Hán Việt | thấu |
| Bắc kinh (Pinyin) | tòu shū |
| Quảng đông (Jyutping) | tau3 |
| Tiếng Việt | thấu, nhũ "thấu kính, thẩm thấu" (vhn) |