| Định nghĩa | step back, retreat, withdraw |
| Unicode | U+9000 |
| Mã TCVN | V1-6936 |
| Thương hiệt | YAV |
| Tổng số nét | 9 |
| Bộ thủ + số nét | 辵 xước (162) + 6 số nét |
| Âm Hán Việt | thoái thối |
| Bắc kinh (Pinyin) | tuì |
| Quảng đông (Jyutping) | teoi3 |
| Tiếng Việt | thoái, nhũ "thoái lui" (vhn) |
| Tiếng Việt | thui, nhũ "thui đốt, đen thui" (gdhn) |
| Tiếng Việt | thói, nhũ "thói quen" (btcn) |
| Tiếng Việt | thúi, nhũ "thúi tha (thối tha)" (gdhn) |
| Tiếng Việt | thối, nhũ "thối tha" (btcn) |
| Tiếng Việt | thụi, nhũ "thụi nhau" (gdhn) |
| Tiếng Việt | thủi, nhũ "thui thủi" (btcn) |