违

Định nghĩadisobey, violate, defy; be apart from
Unicode U+8fdd
Thương hiệt YQS
Tổng số nét7
Bộ thủ + số nét 辵 xước (162) + 4 số nét
Bắc kinh (Pinyin) wéi
Quảng đông (Jyutping) wai4
Tiếng Việt vi, nhũ "vi phạm" (gdhn)