| Định nghĩa | advance, make progress, enter |
| Unicode | U+8fdb |
| Thương hiệt | YTT |
| Tổng số nét | 7 |
| Bộ thủ + số nét | 辵 xước (162) + 4 số nét |
| Bắc kinh (Pinyin) | jìn |
| Quảng đông (Jyutping) | zeon3 |
| Tiếng Việt | tiến, nhũ "tiến tới" (gdhn) |
| Tiếng Việt | tấn, nhũ "tấn (một phần tuồng kịch)" (gdhn) |