返
Định nghĩa
return, revert to, restore
Unicode
U+8fd4
Mã TCVN
V1-692A
Thương hiệt
YHE
Tổng số nét
7
Bộ thủ + số nét
辵 xước (162)
+ 4 số nét
Âm Hán Việt
phản
Bắc kinh (Pinyin)
fǎn
Quảng đông (Jyutping)
faan1 faan2
Tiếng Việt
phản, nhũ "phản hồi" (vhn)