轴
Định nghĩa
axle, axletree; pivot; axis
Unicode
U+8f74
Thương hiệt
KQLW
Tổng số nét
9
Bộ thủ + số nét
車 xa (159)
+ 5 số nét
Bộ thủ + số nét
车 xa (159)
+ 5 số nét
Bắc kinh (Pinyin)
zhóu
Quảng đông (Jyutping)
zuk6
Tiếng Việt
trục, nhũ "trục xe" (gdhn)