转

Định nghĩashift, move, turn
Unicode U+8f6c
Thương hiệt KQQNI
Tổng số nét8
Bộ thủ + số nét 車 xa (159) + 4 số nét
Bộ thủ + số nét 车 xa (159) + 4 số nét
Bắc kinh (Pinyin) zhuǎn
Quảng đông (Jyutping) zyun2 zyun3
Tiếng Việt chuyển, nhũ "chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển" (gdhn)