车

Định nghĩacart, vehicle; carry in cart
Unicode U+8f66
Thương hiệt JQ
Tổng số nét4
Bộ thủ + số nét 車 xa (159) + 0 số nét
Bộ thủ + số nét 车 xa (159) + 0 số nét
Bắc kinh (Pinyin) chē
Quảng đông (Jyutping) ce1 geoi1
Tiếng Việt xa, nhũ "khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi)" (gdhn)