| Định nghĩa | jump, leap, vault, bounce; dance |
| Unicode | U+8df3 |
| Mã TCVN | V1-6852 |
| Thương hiệt | RMLMO |
| Tổng số nét | 13 |
| Bộ thủ + số nét | 足 túc (157) + 6 số nét |
| Âm Hán Việt | khiêu |
| Bắc kinh (Pinyin) | tiào tiáo táo diào |
| Quảng đông (Jyutping) | tiu3 |
| Tiếng Việt | khiêu, nhũ "khiêu vũ" (btcn) |
| Tiếng Việt | khoèo, nhũ "nằm khoèo" (gdhn) |
| Tiếng Việt | khêu, nhũ "cà khêu (cà kheo)" (vhn) |
| Tiếng Việt | khểu, nhũ "dáng đi khất khểu" (btcn) |
| Tiếng Việt | queo, nhũ "cong queo" (btcn) |
| Tiếng Việt | quèo, nhũ "quèo chân" (gdhn) |
| Tiếng Việt | xeo, nhũ "đòn xeo (bẩy đi)" (gdhn) |
| Tiếng Việt | xiêu, nhũ "xiêu vẹo" (btcn) |
| Tiếng Việt | xiếu, nhũ "xem khiêu" (gdhn) |
| Tiếng Việt | xẹo, nhũ "đi xẹo" (ty_tdcn) |
| Tiếng Việt | xệu, nhũ "xệu xạo" (btcn) |