货
Định nghĩa
goods, commodities, products
Unicode
U+8d27
Thương hiệt
OPBO
Tổng số nét
8
Bộ thủ + số nét
貝 bối (154)
+ 4 số nét
Bộ thủ + số nét
贝 bối (154)
+ 4 số nét
Bắc kinh (Pinyin)
huò
Quảng đông (Jyutping)
fo3
Tiếng Việt
hoá, nhũ "hàng hoá" (gdhn)