负
Định nghĩa
load, burden; carry, bear
Unicode
U+8d1f
Thương hiệt
NBO
Tổng số nét
6
Bộ thủ + số nét
貝 bối (154)
+ 2 số nét
Bộ thủ + số nét
贝 bối (154)
+ 2 số nét
Bắc kinh (Pinyin)
fù
Quảng đông (Jyutping)
fu6
Tiếng Việt
phụ, nhũ "phụ bạc" (gdhn)