调

Định nghĩatransfer, move, change; tune
Unicode U+8c03
Thương hiệt IVBGR
Tổng số nét10
Bộ thủ + số nét 言 ngôn (149) + 8 số nét
Bộ thủ + số nét 讠 ngôn (149) + 8 số nét
Bắc kinh (Pinyin) diào
Quảng đông (Jyutping) diu6 tiu4
Tiếng Việt điều, nhũ "điều chế; điều khiển" (gdhn)
Tiếng Việt điệu, nhũ "cường điệu; giai điệu; giọng điệu" (gdhn)