语

Định nghĩalanguage, words; saying, expression
Unicode U+8bed
Thương hiệt IVMMR
Tổng số nét9
Bộ thủ + số nét 言 ngôn (149) + 7 số nét
Bộ thủ + số nét 讠 ngôn (149) + 7 số nét
Bắc kinh (Pinyin) yǔ
Quảng đông (Jyutping) jyu5
Tiếng Việt ngữ, nhũ "ngôn ngữ, tục ngữ" (gdhn)