试
Định nghĩa
test, try, experiment
Unicode
U+8bd5
Thương hiệt
IVIPM
Tổng số nét
8
Bộ thủ + số nét
言 ngôn (149)
+ 6 số nét
Bộ thủ + số nét
讠 ngôn (149)
+ 6 số nét
Bắc kinh (Pinyin)
shì
Quảng đông (Jyutping)
si3
Tiếng Việt
thí, nhũ "khảo thí" (gdhn)