记

Định nghĩarecord; keep in mind, remember
Unicode U+8bb0
Thương hiệt IVSU
Tổng số nét5
Bộ thủ + số nét 言 ngôn (149) + 3 số nét
Bộ thủ + số nét 讠 ngôn (149) + 3 số nét
Bắc kinh (Pinyin) jì
Quảng đông (Jyutping) gei3
Tiếng Việt kí, nhũ "du kí, nhật kí" (gdhn)