西
Định nghĩa
west(ern); westward, occident
Unicode
U+897f
Mã TCVN
V1-6665
Thương hiệt
MCW
Tổng số nét
6
Bộ thủ + số nét
覀 tây (146)
+ 0 số nét
Âm Hán Việt
tây
Bắc kinh (Pinyin)
xī
Quảng đông (Jyutping)
sai1
Tiếng Việt
tây, nhũ "phương tây" (vhn)