裹

Định nghĩawrap, bind; encircle, confine
Unicode U+88f9
Thương hiệt YWDV
Tổng số nét14
Bộ thủ + số nét 衣 y (145) + 8 số nét
Âm Hán Việtkhoả quả
Bắc kinh (Pinyin) guǒ
Quảng đông (Jyutping) gwo2
Tiếng Việt khoả, nhũ "bả thương khẩu khoả hảo (băng bó vết thương); khoả cước (tục bó chân phụ nữ)" (gdhn)