| Định nghĩa | clothes, clothing; cover, skin |
| Unicode | U+8863 |
| Mã TCVN | V1-6645 |
| Thương hiệt | YHV |
| Tổng số nét | 6 |
| Bộ thủ + số nét | 衣 y (145) + 0 số nét |
| Âm Hán Việt | y |
| Bắc kinh (Pinyin) | yī yì |
| Quảng đông (Jyutping) | ji1 ji3 |
| Tiếng Việt | e, nhũ "e ấp; e dè, e sợ" (gdhn) |
| Tiếng Việt | y, nhũ "y (bộ gốc)" (vhn) |
| Tiếng Việt | ì, nhũ "ngồi ì" (ty_tdcn) |
| Tiếng Việt | ấy, nhũ "ấy(y)tớ" (gdhn) |
| Tiếng Việt | ỵ, nhũ "y phục" (gdhn) |