| Định nghĩa | go; walk; move, travel; circulate; row, rank |
| Unicode | U+884c |
| Mã TCVN | V1-6642 |
| Thương hiệt | HOMMN |
| Tổng số nét | 6 |
| Bộ thủ + số nét | 行 hàng (144) + 0 số nét |
| Âm Hán Việt | hàng hành hạng hạnh |
| Bắc kinh (Pinyin) | xíng háng |
| Quảng đông (Jyutping) | haang4 hang4 hang6 hong4 |
| Tiếng Việt | hàng, nhũ "hàng ngũ; ngân hàng" (vhn) |
| Tiếng Việt | hành, nhũ "bộ hành; thi hành" (btcn) |
| Tiếng Việt | hãng, nhũ "hãng buôn, hãng phim" (gdhn) |
| Tiếng Việt | hăng, nhũ "hăng máu, hung hăng" (gdhn) |
| Tiếng Việt | hạnh, nhũ "đức hạnh, tiết hạnh" (btcn) |
| Tiếng Việt | ngành, nhũ "ngọn ngành" (btcn) |