蟋

Định nghĩacricket
Unicode U+87cb
Thương hiệt LIHDP
Tổng số nét17
Bộ thủ + số nét 虫 trùng (142) + 11 số nét
Âm Hán Việttất
Bắc kinh (Pinyin) xī
Quảng đông (Jyutping) sik1
Tiếng Việt tất, nhũ "tất suất (con dế)" (gdhn)