螺

Định nghĩaspiral (shell); conch; spiral
Unicode U+87ba
Mã TCVN V2-8F66
Thương hiệt LIWVF
Tổng số nét17
Bộ thủ + số nét 虫 trùng (142) + 11 số nét
Âm Hán Việtloa
Bắc kinh (Pinyin) luó
Quảng đông (Jyutping) lo4
Tiếng Việt loa, nhũ "gọi loa, cái loa" (vhn)
Tiếng Việt loe, nhũ "loe ra" (gdhn)