蜻

Định nghĩadragonfly
Unicode U+873b
Thương hiệt LIQMB
Tổng số nét14
Bộ thủ + số nét 虫 trùng (142) + 8 số nét
Âm Hán Việtthanh tinh
Bắc kinh (Pinyin) qīng jīng
Quảng đông (Jyutping) cing1
Tiếng Việt thanh, nhũ "thanh đình (con chuồn chuồn)" (gdhn)