蜘
Định nghĩa
spider
Unicode
U+8718
Thương hiệt
LIOKR
Tổng số nét
14
Bộ thủ + số nét
虫 trùng (142)
+ 8 số nét
Âm Hán Việt
tri
Bắc kinh (Pinyin)
zhī
Quảng đông (Jyutping)
zi1
Tiếng Việt
tri, nhũ "tri (con nhện)" (gdhn)