蜗

Định nghĩaa snail, Eulota callizoma
Unicode U+8717
Thương hiệt LIROB
Tổng số nét13
Bộ thủ + số nét 虫 trùng (142) + 7 số nét
Bắc kinh (Pinyin) wō
Quảng đông (Jyutping) waa1 wo1
Tiếng Việt oa, nhũ "oa ngưu (con sên)" (gdhn)