蚂
Định nghĩa
ant; leech
Unicode
U+8682
Thương hiệt
LINVM
Tổng số nét
9
Bộ thủ + số nét
虫 trùng (142)
+ 3 số nét
Bắc kinh (Pinyin)
mǎ
Quảng đông (Jyutping)
maa1 maa5 maa6
Tiếng Việt
mã, nhũ "mã hoàng (con đỉa)" (gdhn)