蘑

Định nghĩatype of edible mushroom
Unicode U+8611
Thương hiệt TIDR
Tổng số nét19
Bộ thủ + số nét 艹 thảo (140) + 16 số nét
Âm Hán Việtma
Bắc kinh (Pinyin) mó
Quảng đông (Jyutping) mo4
Tiếng Việt ma, nhũ "Ma cô (nấm); Ma chiến thuật (đánh cầm chừng)" (gdhn)