蒸

Định nghĩasteam; evaporate
Unicode U+84b8
Mã TCVN V1-6548
Thương hiệt TNEF
Tổng số nét13
Bộ thủ + số nét 艹 thảo (140) + 10 số nét
Bộ thủ + số nét 火 hoả (86) + 10 số nét
Âm Hán Việtchưng
Bắc kinh (Pinyin) zhēng
Quảng đông (Jyutping) zing1
Tiếng Việt chưng, nhũ "chưng thịt; bánh chưng" (vhn)
Tiếng Việt chừng, nhũ "coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng" (gdhn)