| Định nghĩa | garlic |
| Unicode | U+849c |
| Mã TCVN | V1-6546 |
| Thương hiệt | TMFF |
| Tổng số nét | 13 |
| Bộ thủ + số nét | 艹 thảo (140) + 10 số nét |
| Âm Hán Việt | toán |
| Bắc kinh (Pinyin) | suàn |
| Quảng đông (Jyutping) | syun3 |
| Tiếng Việt | toán, nhũ "toán (củ tỏi)" (btcn) |
| Tiếng Việt | tỏi, nhũ "hành tỏi" (vhn) |